CBAM – Cơ chế điều chỉnh biên giới Carbon

Nếu nhà máy của bạn đang xuất khẩu sang thị trường châu Âu (EU), đặc biệt trong các ngành như thép, nhôm, xi măng, cơ khí, điện, hóa chất hoặc sản xuất công nghiệp, thì CBAM là một vấn đề cực kỳ quan trọng cần chuẩn bị ngay từ bây giờ.

thực trạng

EU lo ngại rằng các doanh nghiệp trong khối có thể chuyển hoạt động sản xuất gây phát thải carbon cao ra nước ngoài (hiện tượng “rò rỉ carbon”), làm suy yếu nghiêm trọng tham vọng khí hậu của EU và toàn cầu.

“EU là khu vực thương mại đầu tiên trên thế giới đánh thuế carbon đối với hàng hóa nhập khẩu. Chúng tôi đã thảo luận vấn đề này trong hơn 20 năm qua. Đây là một thỏa thuận lịch sử về khí hậu.”

– Ông Pascal Canfin, Chủ tịch Ủy ban Môi trường của Nghị viện châu Âu –

giải pháp – cbam

Để ngăn chặn nguy cơ này, CBAM ra đời để cân bằng giá carbon giữa sản phẩm nội địa và nhập khẩu. Về bản chất, CBAM sẽ đánh thuế carbon đối với tất cả hàng hóa nhập khẩu vào EU dựa trên cường độ phát thải khí nhà kính trong quy trình sản xuất tại nước sở tại. EU tin rằng cơ chế này sẽ khuyến khích ngành công nghiệp sạch hơn ở các nước ngoài EU.

CBAM - CƠ CHẾ ĐIỀU CHỈNH BIÊN GIỚI CARBON

MỤC TIÊU

  • Đánh thuế carbon đối với hàng hóa nhập khẩu có lượng phát thải CO₂ cao
  • Đảm bảo công bằng giữa doanh nghiệp EU và doanh nghiệp ngoài EU
  • Giảm tình trạng “carbon leakage” (dịch chuyển sản xuất sang quốc gia phát thải rẻ hơn)

Hiểu đơn giản: Nếu sản phẩm xuất khẩu sang EU phát thải nhiều CO₂ trong quá trình sản xuất, doanh nghiệp sẽ phải trả thêm chi phí carbon.

ĐỐI TƯỢNG

Giai đoạn đầu, CBAM áp dụng với các ngành có phát thải cao: Sắt thép, Nhôm, Xi măng, Phân bón, Điện, Hydro

Tuy nhiên EU đang có xu hướng mở rộng thêm sang:

  • Cơ khí chế tạo
  • Linh kiện công nghiệp
  • Sản phẩm bán thành phẩm
  • Một số sản phẩm hoàn thiện chứa thép/nhôm
  • Chuỗi cung ứng công nghiệp

CBAM – Carbon Border Adjustment Mechanism

CBAM (Carbon Border Adjustment Mechanism) là Cơ chế điều chỉnh biên giới carbon do Liên minh Châu Âu (EU) ban hành. CBAM đang là một trong những vấn đề nóng nhất đối với các nhà xuất khẩu Việt Nam. Chính thức áp dụng giai đoạn chuyển tiếp từ ngày 01/10/2023 và thực hiện đầy đủ từ năm 2026, CBAM sẽ tác động đáng kể đến hàng hóa Việt Nam xuất khẩu vào thị trường EU. Vậy, CBAM là gì, tác động ra sao và Việt Nam cần làm gì để ứng phó hiệu quả?

LỘ TRÌNH TRIỂN KHAI CBAM – Mốc thời gian quan trọng

Theo Quy định (EU) 2023/956 ngày 10/5/2023 của Ủy ban Châu Âu, CBAM sẽ bắt đầu áp dụng trong giai đoạn chuyển tiếp từ ngày 01/10/2023, với giai đoạn báo cáo đầu tiên cho các nhà nhập khẩu kết thúc vào ngày 31/01/2024.

Giai đoạn Nội dung chính
Giai đoạn chuyển tiếp
(2023–2025)

Doanh nghiệp chỉ cần:

  • Khai báo lượng phát thải carbon
  • Chưa phải đóng tiền carbon
Giai đoạn chính thức từ
01/01/2026

CBAM chính thức có hiệu lực đầy đủ. Nhà nhập khẩu EU phải:

  • Có giấy phép CBAM
  • Khai báo phát thải
  • Mua chứng chỉ carbon CBAM
Từ 2027
  • Bắt đầu mua chứng chỉ CBAM thực tế
  • Nộp báo cáo và quyết toán carbon

Deadline đầu tiên: 30/09/2027

CÁCH THỨC HOẠT ĐỘNG

ĐÁNG CHÚ Ý: Phát thải được tính cho hàng hóa không chỉ đơn thuần là lượng phát thải trong quá trình sản xuất, mà còn bao gồm cả từ nguyên liệu đầu vào. Điều này đồng nghĩa với việc các doanh nghiệp phải báo cáo chi tiết về hàng hóa đầu vào của mình.

Vì Sao Doanh Nghiệp Việt Nam Cần Quan Tâm?

Trong tương lai gần, khách hàng châu Âu sẽ yêu cầu:

  • Báo cáo phát thải CO₂
  • Dữ liệu tiêu thụ điện
  • Nguồn năng lượng sử dụng
  • Dấu chân carbon sản phẩm (PCF)
  • Chứng nhận ESG / môi trường

Nếu không cung cấp được:

  • Có thể mất đơn hàng
  • Bị chuyển sang nhà cung cấp khác

CBAM tạo thêm “chi phí carbon”. Ví dụ:

  • Nhà máy dùng điện than → phát thải cao
  • Công nghệ cũ → tiêu hao điện lớn
  • Lò nung / lò nhiệt hiệu suất thấp

=> Hàng hóa sẽ bị tính carbon cao hơn.EU đã công bố mức giá chứng chỉ CBAM đầu tiên khoảng 75 EUR/tấn CO₂

Nhiều doanh nghiệp nghĩ rằng: “Tôi không bán trực tiếp sang EU nên không bị ảnh hưởng.”

Thực tế, nếu bạn là:

  • Nhà cung cấp cấp 2
  • Nhà cung cấp OEM
  • Nhà cung cấp linh kiện
  • Nhà cung cấp nguyên vật liệu

thì khách hàng của bạn vẫn sẽ yêu cầu dữ liệu carbon.

CBAM của EU – Hàng hóa Xuất khẩu Việt Nam ảnh hưởng như thế nào?

1. Ngành hàng bị tác động

Nghiên cứu khảo sát của các chuyên gia trên 4 lĩnh vực xuất khẩu đáng kể vào EU (nhôm, thép, xi măngphân bón) cho thấy tác động của CBAM không lớn đối với toàn bộ nền kinh tế, nhưng đối với từng ngành hàng và doanh nghiệp, giá trị xuất khẩu giảm đi là không nhỏ, làm gia tăng áp lực cạnh tranh. Cụ thể, lĩnh vực thép có khả năng giảm khoảng 4% giá trị xuất khẩu, ngành nhôm giảm hơn 4%.

2. Giải pháp cho hàng hoá xuất khẩu Việt Nam

Để ứng phó với CBAM, Việt Nam nên lựa chọn giải pháp chấp nhận Cơ chế CBAM và tìm cách giảm thiểu tác động tích cực của cơ chế này.

Doanh nghiệp cần phải làm gì để đáp ứng CBAM?

Đối với Doanh nghiệp (đặc biệt trong các ngành có nguy cơ cao như thép, nhôm, lọc dầu, xi măng, giấy, thủy tinh, phân bón, năng lượng…) để đáp ứng CBAM doanh nghiệp cần:

  • Đo lường lượng phát thải CO₂
  • Thu thập dữ liệu trong toàn bộ quá trình sản xuất
  • Lập báo cáo phát thải theo tiêu chuẩn EU
  • Giảm phát thải để tăng khả năng cạnh tranh

Nếu không có dữ liệu đáng tin cậy, doanh nghiệp sẽ gặp khó khăn trong việc chứng minh lượng phát thải và có thể chịu chi phí carbon cao hơn.

Đối với chính phủ và cơ quan nhà nước cần có vai trò:

  • Hoàn thiện chính sách quản lý carbon.
  • Nâng cao năng lực kiểm kê khí nhà kính.
  • Thúc đẩy chuyển đổi xanh.
  • Xây dựng hệ thống đo lường, báo cáo và xác minh phát thải.
  • Hỗ trợ doanh nghiệp thích ứng với CBAM

Các giải pháp IOT giám sát trong sản xuất

QUẢN LÝ NĂNG LƯỢNG

Điện - Nước - Dầu - Hơi - Khí Nén

BẢO TRÌ THÔNG MINH

Tình trạng - Hiệu suất máy móc - Chuẩn đoán hư hỏng

TỰ ĐỘNG HOÁ SẢN XUẤT

Cobot - Delta - Xe tự hành AGV - Điều khiển tự động PLC

KIỂM SOÁT KHO THÔNG MINH

Nhiệt độ - Độ ẩm - Robot vận chuyển

CBAM – Thách thức & Cơ hội

CBAM không chỉ là một thách thức mà còn là động lực để các doanh nghiệp Việt Nam đẩy nhanh quá trình chuyển đổi xanh, nâng cao năng lực cạnh tranh trên thị trường quốc tế. Việc chuẩn bị kỹ lưỡng từ cả phía Chính phủ và doanh nghiệp sẽ giúp Việt Nam chủ động thích ứng và biến thách thức thành cơ hội phát triển bền vững.